Kho từ › cambridge-listening › Indication

Indication

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Dấu hiệu
UK /,indi'keiʃn/ · US /,indi'keiʃn/
A sign or signal of something.
The teacher gave us an indication of what to study for the exam.
→ Giáo viên đã cho chúng tôi một dấu hiệu về những gì cần học cho kỳ thi.
An indication of progress is important for motivation.→ Dấu hiệu của sự tiến bộ là quan trọng cho động lực.
Đồng nghĩa
signalhint
Collocations
clear indicationstrong indication
🎯 IELTS: Dùng để mô tả tình trạng trong IELTS.
Thường dùng để chỉ dấu hiệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...