Kho từ › cambridge-listening › Penetrate

Penetrate

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Thâm nhập, thẩm thấu
UK /'penitreit/ · US /'penitreit/
The scientists are studying how water can penetrate different types of soil.
→ Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách nước có thể thâm nhập vào các loại đất khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...