Kho từ › cambridge-listening › Monolith

Monolith

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Đá nguyên khối
UK /'mɔnouliθ/ · US /'mɔnouliθ/
A large, solid rock or stone.
The ancient monolith stood tall and was a popular tourist attraction.
→ Khối đá nguyên khối cổ đại đứng vững và là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.
The ancient monolith stood tall in the desert.→ Khối đá nguyên khối cổ đại đứng vững trong sa mạc.
Đồng nghĩa
stonerock
Collocations
ancient monolithmassive monolith
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả di tích trong IELTS.
Thường dùng trong khảo cổ học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...