EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Political Geography
Political Geography
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Địa chính trị
UK /pəˈlitikəl dʒiˈɔɡrəfi/
·
US /pəˈlitikəl dʒiˈɔɡrəfi/
The study of political influences on geography.
Political geography helps us understand how borders affect countries and their relationships.
→ Địa chính trị giúp chúng ta hiểu cách mà biên giới ảnh hưởng đến các quốc gia và mối quan hệ của họ.
Political geography helps us understand global conflicts.
→ Địa chính trị giúp chúng ta hiểu các xung đột toàn cầu.
Đồng nghĩa
geopolitics
political landscape
Collocations
study political geography
political geography analysis
🎯
IELTS:
Dùng để thảo luận về chính trị trong IELTS.
Liên quan đến chính trị và địa lý.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 1
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...