Kho từ › cambridge-listening › Pattern

Pattern

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Mẫu, khuôn
UK /'pætən/ · US /'pætən/
A repeated design or structure in something.
The artist used a unique pattern to create a beautiful design on the wall.
→ Nghệ sĩ đã sử dụng một mẫu độc đáo để tạo ra một thiết kế đẹp trên tường.
The pattern on the fabric is very beautiful.→ Mẫu trên vải rất đẹp.
Đồng nghĩa
designtemplate
Collocations
recognize a patternfollow a pattern
🎯 IELTS: Sử dụng để phân tích trong IELTS.
Thường dùng trong nghệ thuật và khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...