Kho từ › cambridge-listening › Import

Import

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Nhập khẩu
UK /'impɔ:t/ · US /'impɔ:t/
To bring goods into a country.
The country decided to import more goods to meet the demand of its citizens.
→ Quốc gia quyết định nhập khẩu nhiều hàng hóa hơn để đáp ứng nhu cầu của công dân.
Countries import goods to meet local demand.→ Các quốc gia nhập khẩu hàng hóa để đáp ứng nhu cầu địa phương.
Đồng nghĩa
bring inintroduce
Trái nghĩa
export
Collocations
import goodsimport regulations
🎯 IELTS: Dùng để nói về thương mại trong IELTS.
Thường dùng trong thương mại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...