Kho từ › cambridge-listening › Devastate

Devastate

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Tàn phá, hủy hoại
UK /di:'væljueit/ · US /di:'væljueit/
To cause severe destruction or damage.
The hurricane can devastate entire communities, leaving many people homeless.
→ Cơn bão có thể tàn phá toàn bộ cộng đồng, khiến nhiều người trở thành vô gia cư.
The storm will devastate the coastal areas.→ Cơn bão sẽ tàn phá các khu vực ven biển.
Đồng nghĩa
destroyruin
Collocations
devastate a regiondevastate a community
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tác động trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh thiên tai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...