Kho từ › cambridge-listening › Skeleton

Skeleton

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Bộ xương, khung xương
UK /'skelitn/ · US /'skelitn/
The framework of bones supporting a body.
The skeleton of the dinosaur was displayed in the museum for everyone to see.
→ Bộ xương của con khủng long được trưng bày trong bảo tàng để mọi người xem.
The skeleton provides structure and support to the body.→ Bộ xương cung cấp cấu trúc và hỗ trợ cho cơ thể.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
frameworkstructurebones
Collocations
human skeletonanimal skeletonskeleton structure
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về cơ thể trong IELTS.
Thường dùng trong sinh học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...