Kho từ › cambridge-listening › Scrunch

Scrunch

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Nhai, nghiền nhỏ
UK /skrʌntʃ/ · US /skrʌntʃ/
She likes to scrunch the paper into a ball before throwing it away.
→ Cô ấy thích nghiền nhỏ giấy thành một quả bóng trước khi vứt đi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...