Kho từ › cambridge-listening › Long-term

Long-term

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Dài hạn
UK /'lɔɳtə:m/ · US /'lɔɳtə:m/
Relating to a long period of time.
Many students prefer long-term study plans to improve their language skills effectively.
→ Nhiều sinh viên thích kế hoạch học tập dài hạn để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của họ một cách hiệu quả.
They made long-term plans for their future.→ Họ đã lập kế hoạch dài hạn cho tương lai.
Đồng nghĩa
sustainedperpetual
Collocations
long-term goalslong-term effects
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về chiến lược trong IELTS.
Thường dùng trong kinh doanh và đầu tư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...