Kho từ › cambridge-listening › Unwillingness

Unwillingness

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Sự bất đắc dĩ
UK /' n'wili nis/ · US /' n'wili nis/
The state of not wanting to do something.
Her unwillingness to participate in group activities surprised everyone in the class.
→ Sự bất đắc dĩ của cô ấy khi tham gia các hoạt động nhóm khiến mọi người trong lớp ngạc nhiên.
His unwillingness to cooperate surprised everyone.→ Sự bất đắc dĩ của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.
Đồng nghĩa
reluctancedisinclination
Collocations
show unwillingnessexpress unwillingness
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thái độ trong IELTS.
Sự bất đắc dĩ có thể gây khó khăn trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...