EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Unwillingness
Unwillingness
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Sự bất đắc dĩ
UK /' n'wili nis/
·
US /' n'wili nis/
The state of not wanting to do something.
Her unwillingness to participate in group activities surprised everyone in the class.
→ Sự bất đắc dĩ của cô ấy khi tham gia các hoạt động nhóm khiến mọi người trong lớp ngạc nhiên.
His unwillingness to cooperate surprised everyone.
→ Sự bất đắc dĩ của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.
Đồng nghĩa
reluctance
disinclination
Collocations
show unwillingness
express unwillingness
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về thái độ trong IELTS.
Sự bất đắc dĩ có thể gây khó khăn trong công việc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 2
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...