Reassurance
Nghĩa
Định nghĩa · Comfort or reassurance given to someone.
“The teacher gave us reassurance that we would do well on the upcoming exam.”Giáo viên đã trấn an chúng tôi rằng chúng tôi sẽ làm tốt trong kỳ thi sắp tới.
“His words of reassurance helped calm her fears.”Những lời trấn an của anh ấy đã giúp cô ấy bình tĩnh lại.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về cảm xúc trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong tâm lý học.