Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Reassurance

/,ri:ə'ʃuərəns/ B1 IELTS

Nghĩa

Sự trấn an n

Định nghĩa · Comfort or reassurance given to someone.

“The teacher gave us reassurance that we would do well on the upcoming exam.”Giáo viên đã trấn an chúng tôi rằng chúng tôi sẽ làm tốt trong kỳ thi sắp tới.

“His words of reassurance helped calm her fears.”Những lời trấn an của anh ấy đã giúp cô ấy bình tĩnh lại.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về cảm xúc trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong tâm lý học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...