EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Reassurance
Reassurance
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Sự trấn an
UK /,ri:ə'ʃuərəns/
·
US /,ri:ə'ʃuərəns/
Comfort or reassurance given to someone.
The teacher gave us reassurance that we would do well on the upcoming exam.
→ Giáo viên đã trấn an chúng tôi rằng chúng tôi sẽ làm tốt trong kỳ thi sắp tới.
His words of reassurance helped calm her fears.
→ Những lời trấn an của anh ấy đã giúp cô ấy bình tĩnh lại.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
comfort
solace
encouragement
Collocations
offer reassurance
provide reassurance
reassurance message
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về cảm xúc trong IELTS.
Thường dùng trong tâm lý học.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 2
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...