Kho từ › cambridge-listening › Suspicious

Suspicious

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Nghi ngờ, đáng nghi
UK /səs'piʃəs/ · US /səs'piʃəs/
Having doubts or mistrust about something.
The teacher was suspicious of the students who were whispering during the test.
→ Giáo viên đã nghi ngờ những học sinh đang thì thầm trong khi thi.
She felt suspicious of his intentions.→ Cô ấy cảm thấy nghi ngờ về ý định của anh ấy.
Đồng nghĩa
distrustfulskeptical
Collocations
be suspicious ofraise suspicious
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về cảm xúc trong IELTS.
Nghi ngờ có thể dẫn đến hiểu lầm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...