EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Suspicious
Suspicious
B1
adj
📁 cambridge-listening
IELTS
Nghi ngờ, đáng nghi
UK /səs'piʃəs/
·
US /səs'piʃəs/
Having doubts or mistrust about something.
The teacher was suspicious of the students who were whispering during the test.
→ Giáo viên đã nghi ngờ những học sinh đang thì thầm trong khi thi.
She felt suspicious of his intentions.
→ Cô ấy cảm thấy nghi ngờ về ý định của anh ấy.
Đồng nghĩa
distrustful
skeptical
Collocations
be suspicious of
raise suspicious
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về cảm xúc trong IELTS.
Nghi ngờ có thể dẫn đến hiểu lầm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 3
B1 · Admin
🎧
Test 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...