Compromise
Nghĩa
Định nghĩa · To reach an agreement by making concessions.
“They reached a compromise after discussing their different opinions for hours.”Họ đã đạt được một sự thỏa hiệp sau khi thảo luận ý kiến khác nhau trong nhiều giờ.
“They had to compromise to find a solution.”Họ phải thỏa hiệp để tìm ra giải pháp.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'compromise' để thể hiện sự linh hoạt trong tranh luận.
Ghi chú · Thỏa hiệp thường cần sự nhượng bộ.