Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

06. Community

30 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  30 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
phr
Là phương sách cuối cùng
I usually try to solve problems myself, but as a last resort, I ask my friends for help.
Tôi thường cố gắng tự giải quyết vấn đề, nhưng là phương sách cuối cùng, tôi nhờ bạn bè giúp đỡ.
Chi tiết
As a last resort, we called for help.Là phương sách cuối cùng, chúng tôi đã gọi cứu trợ.
Đồng nghĩafinal optionlast choice
Cụm hay dùngas a last resortuse as a last resort
Thường dùng khi không còn lựa chọn nào khác.
n
Nảy ra
We need to come up with new ideas for our project by the end of the week.
Chúng ta cần nảy ra những ý tưởng mới cho dự án của mình trước cuối tuần.
Chi tiết
She came up with a great plan for the project.Cô ấy nảy ra một kế hoạch tuyệt vời cho dự án.
Đồng nghĩadeviseinvent
Cụm hay dùngcome up with ideascome up with solutions
Thường dùng trong ngữ cảnh sáng tạo.
/'kɔmprəmaiz/
v
Sự thỏa hiệp, hòa giải
They reached a compromise after discussing their different opinions for hours.
Họ đã đạt được một sự thỏa hiệp sau khi thảo luận ý kiến khác nhau trong nhiều giờ.
Chi tiết
They had to compromise to find a solution.Họ phải thỏa hiệp để tìm ra giải pháp.
Đồng nghĩasettlenegotiate
Cụm hay dùngreach a compromisecompromise on issues
Họ từcompromising (adj)
Thỏa hiệp thường cần sự nhượng bộ.
phr
Tụ tập với
During the holidays, many families congregate with relatives to celebrate and enjoy each other's company.
Trong kỳ nghỉ, nhiều gia đình tụ tập với người thân để ăn mừng và tận hưởng thời gian bên nhau.
Chi tiết
Students congregate with friends after class.Học sinh tụ tập với bạn bè sau giờ học.
Đồng nghĩagatherassemble
Cụm hay dùngcongregate with friendscongregate in groups
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.
phr
Đóng góp
I believe that volunteering can significantly contribute to the community and help those in need.
Tôi tin rằng tình nguyện có thể đóng góp đáng kể cho cộng đồng và giúp đỡ những người cần.
Chi tiết
Volunteers contribute to the community by helping others.Các tình nguyện viên đóng góp cho cộng đồng bằng cách giúp đỡ người khác.
Đồng nghĩadonate tosupport
Cụm hay dùngcontribute to societycontribute to a project
Thường dùng trong ngữ cảnh giúp đỡ.
phr
Rất rẻ
I found this amazing restaurant that serves delicious food at dirt cheap prices.
Tôi đã tìm thấy một nhà hàng tuyệt vời phục vụ món ăn ngon với giá rất rẻ.
Chi tiết
The store sells dirt cheap clothes.Cửa hàng bán quần áo rất rẻ.
Đồng nghĩavery cheapbargain
Cụm hay dùngdirt cheap pricesdirt cheap deals
Thường dùng để chỉ giá cả thấp.
phr
Dễ dấn thân vào
When starting a new job, it's important to ease yourself into the role to avoid feeling overwhelmed.
Khi bắt đầu một công việc mới, điều quan trọng là dễ dấn thân vào vai trò để tránh cảm thấy quá tải.
Chi tiết
He decided to ease himself into the new job.Anh ấy quyết định dễ dấn thân vào công việc mới.
Đồng nghĩagradually adapttransition
Cụm hay dùngease into a roleease into a routine
Thích hợp cho việc thay đổi.
phr
Tất cả mọi thứ
In today's world, you can find everything under the sun online, from clothes to electronics.
Trong thế giới ngày nay, bạn có thể tìm thấy tất cả mọi thứ trên mạng, từ quần áo đến điện tử.
Chi tiết
She has read everything under the sun about history.Cô ấy đã đọc tất cả mọi thứ về lịch sử.
Đồng nghĩaall thingseverything
Cụm hay dùngeverything under the suneverything imaginable
Dùng để nhấn mạnh sự đa dạng.
n
Người nước ngoài
In big cities, there are many expats who bring diverse cultures and perspectives to the community.
Ở các thành phố lớn, có nhiều người nước ngoài mang đến những nền văn hóa và quan điểm đa dạng cho cộng đồng.
Chi tiết
Many expats enjoy the local culture.Nhiều người nước ngoài thích văn hóa địa phương.
Đồng nghĩaforeign residentsmigrants
Cụm hay dùngexpat communityexpat life
Thường chỉ những người sống ở nơi khác.
phr
Chỉ ra
Sometimes it takes time to figure out what you really want to do in life.
Đôi khi mất thời gian để chỉ ra điều bạn thật sự muốn làm trong cuộc sống.
Chi tiết
I need to figure out how to solve this problem.Tôi cần chỉ ra cách giải quyết vấn đề này.
Đồng nghĩasolvedetermine
Cụm hay dùngfigure out a solutionfigure out the answer
Dùng khi cần tìm ra cách giải quyết.
/flout/
n
Coi thường
Some people tend to flout the rules, thinking they don't apply to them.
Một số người có xu hướng coi thường các quy tắc, nghĩ rằng chúng không áp dụng cho họ.
Chi tiết
He flouted the school's dress code.Anh ấy coi thường quy định trang phục của trường.
Đồng nghĩadisregarddefy
Cụm hay dùngflout the lawflout authority
Dùng để chỉ hành động không tuân thủ quy tắc.
phr
Làm tốt mối quan hệ
I believe that traveling helps people forge bonds with others from different cultures.
Tôi tin rằng việc du lịch giúp mọi người làm tốt mối quan hệ với những người từ các nền văn hóa khác.
Chi tiết
They worked hard to forge bonds with the community.Họ đã làm việc chăm chỉ để xây dựng mối quan hệ với cộng đồng.
Đồng nghĩabuild relationshipscreate connections
Cụm hay dùngforge strong bondsforge bonds of friendship
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.
v.phr
Sống sót
Sometimes, it’s hard to get by with a limited budget, especially in big cities.
Đôi khi, thật khó để sống sót với một ngân sách hạn chế, đặc biệt là ở các thành phố lớn.
Chi tiết
It's hard to get by on a small salary.Thật khó để sống sót với mức lương thấp.
Đồng nghĩasurvivemanage
Cụm hay dùngget by on littleget by in life
Thường dùng trong tình huống khó khăn.
n
Cho và nhận
In any relationship, there should be a good balance of give-and-take to make it work.
Trong bất kỳ mối quan hệ nào, nên có sự cân bằng tốt giữa cho và nhận để nó hoạt động.
Chi tiết
In a good relationship, there is a healthy give-and-take.Trong một mối quan hệ tốt, có sự cho và nhận lành mạnh.
Đồng nghĩareciprocityexchange
Cụm hay dùnghealthy give-and-takegive-and-take relationship
Thường dùng để nói về mối quan hệ.
v.phr
Cố gắng làm gì
I think everyone should have a shot at pursuing their dreams, no matter how difficult it seems.
Tôi nghĩ rằng mọi người nên cố gắng làm gì theo đuổi ước mơ của mình, bất kể nó có khó khăn đến đâu.
Chi tiết
You should have a shot at that job.Bạn nên cố gắng làm công việc đó.
Đồng nghĩaattempttry
Cụm hay dùnghave a shot at successhave a shot at winning
Dùng để khuyến khích ai đó thử sức.
phr
Hàng hóa nhập khẩu
Many people prefer imported products because they often believe they are of higher quality.
Nhiều người thích hàng hóa nhập khẩu vì họ thường tin rằng chúng có chất lượng cao hơn.
Chi tiết
Imported products can be more expensive than local ones.Hàng hóa nhập khẩu có thể đắt hơn hàng nội địa.
Đồng nghĩaforeign goodsoverseas products
Cụm hay dùngimported products marketimported goods
Thường liên quan đến thương mại quốc tế.
phr
Đưa ra tối hậu thư
Sometimes, it’s necessary to issue an ultimatum to encourage someone to change their behavior.
Đôi khi, cần thiết phải đưa ra tối hậu thư để khuyến khích ai đó thay đổi hành vi của họ.
Chi tiết
The company issued an ultimatum to the workers.Công ty đã đưa ra tối hậu thư cho công nhân.
Đồng nghĩafinal warninglast demand
Cụm hay dùngissue an ultimatumultimatum to negotiate
Thường dùng trong các tình huống căng thẳng.
phr
Nhìn nhận mọi thứ 1 cách khách quan
I try to keep everything in perspective when facing challenges in life, so I don’t get overwhelmed.
Tôi cố gắng nhìn nhận mọi thứ 1 cách khách quan khi đối mặt với thử thách trong cuộc sống, để không bị choáng ngợp.
Chi tiết
Keeping everything in perspective helps reduce stress.Nhìn nhận mọi thứ một cách khách quan giúp giảm căng thẳng.
Đồng nghĩamaintaining balancehaving clarity
Cụm hay dùngkeeping everything in mindkeeping things in perspective
Giúp tránh cảm giác quá tải.
phr
Ngưỡng mộ
I really look up to my parents because they’ve always worked hard for our family.
Tôi thực sự ngưỡng mộ bố mẹ mình vì họ luôn làm việc chăm chỉ vì gia đình.
Chi tiết
I look up to my older brother.Tôi ngưỡng mộ anh trai tôi.
Đồng nghĩaadmirerespect
Cụm hay dùnglook up to someonelook up to as a role model
Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ.
v.phr
Tạo ra sự khác biệt
Volunteering can really make a difference in the community and help those in need.
Tình nguyện thực sự có thể tạo ra sự khác biệt trong cộng đồng và giúp đỡ những người cần thiết.
Chi tiết
Volunteering can really make a difference in people's lives.Tình nguyện thực sự có thể tạo ra sự khác biệt trong cuộc sống của mọi người.
Đồng nghĩacreate changehave an impact
Cụm hay dùngmake a positive differencemake a real difference
Thường dùng khi nói về tác động tích cực.
/'miɳgl/
n
Trộn lẫn
At social events, it’s important to mingle and meet new people to expand your network.
Tại các sự kiện xã hội, việc trộn lẫn và gặp gỡ những người mới để mở rộng mạng lưới của bạn là rất quan trọng.
Chi tiết
She likes to mingle at parties.Cô ấy thích trộn lẫn ở các bữa tiệc.
Đồng nghĩamixsocialize
Cụm hay dùngmingle with friendsmingle at events
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.
phr
Theo cảm hứng, bản năng
I often make travel plans on the spur of the moment, which leads to exciting adventures.
Tôi thường lập kế hoạch du lịch theo cảm hứng, điều này dẫn đến những cuộc phiêu lưu thú vị.
Chi tiết
She decided to travel on the spur of the moment.Cô ấy quyết định đi du lịch theo cảm hứng.
Đồng nghĩaimpulsivelyinstinctively
Cụm hay dùngon the spur of the momentact on the spur
Dùng để diễn tả hành động bất ngờ.
phr
Mở rộng kiến thức
Traveling can really help people open their minds to different cultures and lifestyles.
Du lịch thực sự có thể giúp mọi người mở rộng kiến thức về các nền văn hóa và lối sống khác nhau.
Chi tiết
Traveling helps open their minds to new cultures.Du lịch giúp mở rộng kiến thức của họ về các nền văn hóa mới.
Đồng nghĩaexpand their horizonsbroaden their perspectives
Cụm hay dùngopen their minds to ideasopen their minds to possibilities
Dùng để chỉ sự phát triển tư duy.
n
Lố
Some reality shows are just over-the-top, making everything seem more dramatic than it actually is.
Một số chương trình thực tế thì lố, khiến mọi thứ trở nên kịch tính hơn thực tế.
Chi tiết
The movie was over-the-top with its special effects.Bộ phim đã quá lố với các hiệu ứng đặc biệt.
Đồng nghĩaexcessivedramatic
Cụm hay dùngover-the-top performanceover-the-top reaction
Thường dùng để chỉ sự phóng đại.
phr
Hình thành hành động và thái độ
Education plays a crucial role in shaping actions and attitudes in young people.
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành hành động và thái độ ở giới trẻ.
Chi tiết
Parents shape actions and attitudes in their children.Cha mẹ hình thành hành động và thái độ ở con cái họ.
Đồng nghĩainfluencemold
Cụm hay dùngshape public opinionshape behavior
Thường dùng trong giáo dục.
phr
Hàng hóa đáng nghi
I always check the labels because I want to avoid buying suspect goods at the market.
Tôi luôn kiểm tra nhãn mác vì tôi muốn tránh mua hàng hóa đáng nghi ở chợ.
Chi tiết
Be careful when buying suspect goods at markets.Hãy cẩn thận khi mua hàng hóa đáng nghi ở chợ.
Đồng nghĩaquestionable itemsdoubtful products
Cụm hay dùngsuspect goodssuspect items
Dùng để cảnh báo về hàng hóa không rõ nguồn gốc.
n
Cái giá phải đánh đổi
When choosing a job, there's often a tradeoff between salary and work-life balance.
Khi chọn một công việc, thường có cái giá phải đánh đổi giữa lương và sự cân bằng công việc-cuộc sống.
Chi tiết
There is always a tradeoff in decisions.Luôn có cái giá phải đánh đổi trong các quyết định.
Đồng nghĩacompromisebalance
Cụm hay dùngtradeoff betweenmake a tradeoff
Dùng để chỉ sự đánh đổi giữa hai lựa chọn.
/'trʌst,wə:ði/
n
Đáng tin
It's important to find a trustworthy source of information, especially online.
Thật quan trọng để tìm một nguồn thông tin đáng tin cậy, đặc biệt là trên mạng.
Chi tiết
He is a trustworthy friend who keeps secrets.Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy giữ bí mật.
Đồng nghĩareliabledependable
Cụm hay dùngtrustworthy sourcetrustworthy person
Dùng để mô tả người đáng tin.
phr
Một tấm gương tốt cho công chúng
Many organizations aim to use their resources for the public good, helping those in need.
Nhiều tổ chức nhằm mục đích sử dụng tài nguyên của họ cho một tấm gương tốt cho công chúng, giúp đỡ những người cần.
Chi tiết
He uses his fame for the public good.Anh ấy sử dụng danh tiếng của mình cho lợi ích công cộng.
Đồng nghĩabenefit societyserve the community
Cụm hay dùnguse for the public goodact for the public good
Thường dùng trong ngữ cảnh trách nhiệm xã hội.
n
Thích ứng tốt
Children who are well-adjusted often have better social skills and emotional health.
Trẻ em thích ứng tốt thường có kỹ năng xã hội và sức khỏe tinh thần tốt hơn.
Chi tiết
She is a well-adjusted person who handles stress well.Cô ấy là một người thích ứng tốt và xử lý căng thẳng tốt.
Đồng nghĩaadaptablebalanced
Cụm hay dùngwell-adjusted individualswell-adjusted families
Thể hiện khả năng thích ứng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...