Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

06. Community

ID 858830
51 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  51 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
phr
Là phương sách cuối cùng
I usually try to solve problems myself, but as a last resort, I ask my friends for help.
Tôi thường cố gắng tự giải quyết vấn đề, nhưng là phương sách cuối cùng, tôi nhờ bạn bè giúp đỡ.
n
Nảy ra
We need to come up with new ideas for our project by the end of the week.
Chúng ta cần nảy ra những ý tưởng mới cho dự án của mình trước cuối tuần.
v
Sự thỏa hiệp, hòa giải
They reached a compromise after discussing their different opinions for hours.
Họ đã đạt được một sự thỏa hiệp sau khi thảo luận ý kiến khác nhau trong nhiều giờ.
phr
Tụ tập với
During the holidays, many families congregate with relatives to celebrate and enjoy each other's company.
Trong kỳ nghỉ, nhiều gia đình tụ tập với người thân để ăn mừng và tận hưởng thời gian bên nhau.
phr
Đóng góp
I believe that volunteering can significantly contribute to the community and help those in need.
Tôi tin rằng tình nguyện có thể đóng góp đáng kể cho cộng đồng và giúp đỡ những người cần.
phr
Rất rẻ
I found this amazing restaurant that serves delicious food at dirt cheap prices.
Tôi đã tìm thấy một nhà hàng tuyệt vời phục vụ món ăn ngon với giá rất rẻ.
phr
Dễ dấn thân vào
When starting a new job, it's important to ease yourself into the role to avoid feeling overwhelmed.
Khi bắt đầu một công việc mới, điều quan trọng là dễ dấn thân vào vai trò để tránh cảm thấy quá tải.
phr
Tất cả mọi thứ
In today's world, you can find everything under the sun online, from clothes to electronics.
Trong thế giới ngày nay, bạn có thể tìm thấy tất cả mọi thứ trên mạng, từ quần áo đến điện tử.
n
Người nước ngoài
In big cities, there are many expats who bring diverse cultures and perspectives to the community.
Ở các thành phố lớn, có nhiều người nước ngoài mang đến những nền văn hóa và quan điểm đa dạng cho cộng đồng.
phr
Chỉ ra
Sometimes it takes time to figure out what you really want to do in life.
Đôi khi mất thời gian để chỉ ra điều bạn thật sự muốn làm trong cuộc sống.
n
Coi thường
Some people tend to flout the rules, thinking they don't apply to them.
Một số người có xu hướng coi thường các quy tắc, nghĩ rằng chúng không áp dụng cho họ.
phr
Làm tốt mối quan hệ
I believe that traveling helps people forge bonds with others from different cultures.
Tôi tin rằng việc du lịch giúp mọi người làm tốt mối quan hệ với những người từ các nền văn hóa khác.
v.phr
Sống sót
Sometimes, it’s hard to get by with a limited budget, especially in big cities.
Đôi khi, thật khó để sống sót với một ngân sách hạn chế, đặc biệt là ở các thành phố lớn.
n
Cho và nhận
In any relationship, there should be a good balance of give-and-take to make it work.
Trong bất kỳ mối quan hệ nào, nên có sự cân bằng tốt giữa cho và nhận để nó hoạt động.
v.phr
Cố gắng làm gì
I think everyone should have a shot at pursuing their dreams, no matter how difficult it seems.
Tôi nghĩ rằng mọi người nên cố gắng làm gì theo đuổi ước mơ của mình, bất kể nó có khó khăn đến đâu.
phr
Hàng hóa nhập khẩu
Many people prefer imported products because they often believe they are of higher quality.
Nhiều người thích hàng hóa nhập khẩu vì họ thường tin rằng chúng có chất lượng cao hơn.
phr
Đưa ra tối hậu thư
Sometimes, it’s necessary to issue an ultimatum to encourage someone to change their behavior.
Đôi khi, cần thiết phải đưa ra tối hậu thư để khuyến khích ai đó thay đổi hành vi của họ.
phr
Nhìn nhận mọi thứ 1 cách khách quan
I try to keep everything in perspective when facing challenges in life, so I don’t get overwhelmed.
Tôi cố gắng nhìn nhận mọi thứ 1 cách khách quan khi đối mặt với thử thách trong cuộc sống, để không bị choáng ngợp.
phr
Ngưỡng mộ
I really look up to my parents because they’ve always worked hard for our family.
Tôi thực sự ngưỡng mộ bố mẹ mình vì họ luôn làm việc chăm chỉ vì gia đình.
v.phr
Tạo ra sự khác biệt
Volunteering can really make a difference in the community and help those in need.
Tình nguyện thực sự có thể tạo ra sự khác biệt trong cộng đồng và giúp đỡ những người cần thiết.
n
Trộn lẫn
At social events, it’s important to mingle and meet new people to expand your network.
Tại các sự kiện xã hội, việc trộn lẫn và gặp gỡ những người mới để mở rộng mạng lưới của bạn là rất quan trọng.
phr
Theo cảm hứng, bản năng
I often make travel plans on the spur of the moment, which leads to exciting adventures.
Tôi thường lập kế hoạch du lịch theo cảm hứng, điều này dẫn đến những cuộc phiêu lưu thú vị.
phr
Mở rộng kiến thức
Traveling can really help people open their minds to different cultures and lifestyles.
Du lịch thực sự có thể giúp mọi người mở rộng kiến thức về các nền văn hóa và lối sống khác nhau.
n
Lố
Some reality shows are just over-the-top, making everything seem more dramatic than it actually is.
Một số chương trình thực tế thì lố, khiến mọi thứ trở nên kịch tính hơn thực tế.
phr
Hình thành hành động và thái độ
Education plays a crucial role in shaping actions and attitudes in young people.
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành hành động và thái độ ở giới trẻ.
phr
Hàng hóa đáng nghi
I always check the labels because I want to avoid buying suspect goods at the market.
Tôi luôn kiểm tra nhãn mác vì tôi muốn tránh mua hàng hóa đáng nghi ở chợ.
n
Cái giá phải đánh đổi
When choosing a job, there's often a tradeoff between salary and work-life balance.
Khi chọn một công việc, thường có cái giá phải đánh đổi giữa lương và sự cân bằng công việc-cuộc sống.
n
Đáng tin
It's important to find a trustworthy source of information, especially online.
Thật quan trọng để tìm một nguồn thông tin đáng tin cậy, đặc biệt là trên mạng.
phr
Một tấm gương tốt cho công chúng
Many organizations aim to use their resources for the public good, helping those in need.
Nhiều tổ chức nhằm mục đích sử dụng tài nguyên của họ cho một tấm gương tốt cho công chúng, giúp đỡ những người cần.
n
Thích ứng tốt
Children who are well-adjusted often have better social skills and emotional health.
Trẻ em thích ứng tốt thường có kỹ năng xã hội và sức khỏe tinh thần tốt hơn.
phr
think of. The most popular markets are
In big cities, you can find everything under the sun you can think of, from food to entertainment.
Ở các thành phố lớn, bạn có thể tìm thấy mọi thứ bạn có thể nghĩ đến, từ thức ăn đến giải trí.
phr
meat and rice. There are also lots of little
I usually buy groceries like fruit and veggies, along with meat and rice for our meals.
Tôi thường mua thực phẩm như trái cây và rau củ, cùng với thịt và gạo cho bữa ăn của chúng tôi.
phr
so on where you can get suspect goods
There are also lots of little markets with clothing, footwear, and so on, where you can get unique goods.
Cũng có nhiều chợ nhỏ với quần áo, giày dép, và nhiều thứ khác, nơi bạn có thể tìm được hàng hóa độc đáo.
phr
street markets and supermarkets?
What is the difference between street markets and supermarkets? I think it’s mainly about the variety of products.
Sự khác biệt giữa chợ đường phố và siêu thị là gì? Tôi nghĩ chủ yếu là về sự đa dạng của sản phẩm.
phr
carry imported products while
One key difference would be supermarkets carry imported products while traditional markets focus on local goods.
Một điểm khác biệt chính là siêu thị có hàng hóa nhập khẩu trong khi chợ truyền thống tập trung vào hàng hóa địa phương.
phr
items. At street markets, the prices are
Traditional markets sell mostly local items, which can be fresher and more authentic than supermarket products.
Chợ truyền thống chủ yếu bán hàng hóa địa phương, có thể tươi hơn và thực tế hơn so với sản phẩm siêu thị.
phr
goods are less trustworthy - don’t buy a
At street markets, the prices are cheaper but the goods are less trustworthy, so you need to be careful.
Tại chợ đường phố, giá cả rẻ hơn nhưng hàng hóa ít đáng tin cậy hơn, vì vậy bạn cần phải cẩn thận.
phr
to share?
One thing parents can do is to ask their children to share, which helps them learn important social skills.
Một điều mà cha mẹ có thể làm là yêu cầu con cái họ chia sẻ, điều này giúp chúng học các kỹ năng xã hội quan trọng.
phr
their children to share with them. For
For example, a mother and father can ask their children to share their toys during playtime.
Ví dụ, một người mẹ và cha có thể yêu cầu con cái họ chia sẻ đồ chơi trong giờ chơi.
phr
ask their son to share his chocolate with
Parents can also ask their kids to share snacks, which makes sharing feel more natural and fun.
Cha mẹ cũng có thể yêu cầu con cái họ chia sẻ đồ ăn nhẹ, điều này làm cho việc chia sẻ trở nên tự nhiên và thú vị hơn.
phr
well. And they can share with their kids.
They can share with their kids as well, creating a bonding experience over food or games.
Họ cũng có thể chia sẻ với con cái, tạo ra một trải nghiệm gắn kết qua thức ăn hoặc trò chơi.
phr
himself into the concept of empathy and
phr
others.
phr
children to share with others?
phr
their children any time they share
phr
to reinforce their good behavior and
phr
Conversely, parents can issue an
phr
the consequences of not sharing their
phr
and negative reinforcement. The former
phr
and effective but the latter might
phr
way that criminals are punished to reform
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...