Kho từ › cambridge-listening › Sponsor

Sponsor

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Tài trợ, bảo hộ
UK /'spɔnsə/ · US /'spɔnsə/
To support financially or provide resources for someone or something.
The company decided to sponsor the local football team for the upcoming season.
→ Công ty quyết định tài trợ cho đội bóng đá địa phương trong mùa giải sắp tới.
The company will sponsor the local sports team this year.→ Công ty sẽ tài trợ cho đội thể thao địa phương năm nay.
Cấu tạo
Từ 'sponsor' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
fundback
Collocations
sponsor an eventsponsor a project
Họ từ
sponsorship (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về hỗ trợ tài chính.
Thường dùng trong các sự kiện thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...