Kho từ › cambridge-listening › Sponsor

Sponsor ID 989016

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Tài trợ, bảo hộ
The company decided to sponsor the local football team for the upcoming season.
→ Công ty quyết định tài trợ cho đội bóng đá địa phương trong mùa giải sắp tới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...