Kho từ › cambridge-listening › Rehearse

Rehearse

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Diễn tập
UK /ri'hə:s/ · US /ri'hə:s/
To practice something before performing it.
We need to rehearse our presentation before the big meeting next week.
→ Chúng ta cần diễn tập bài thuyết trình trước cuộc họp lớn vào tuần tới.
We need to rehearse the play before the show.→ Chúng ta cần diễn tập vở kịch trước buổi biểu diễn.
Đồng nghĩa
practiceprepare
Collocations
rehearse a speechrehearse for a performance
🎯 IELTS: Sử dụng 'rehearse' khi nói về chuẩn bị cho bài nói.
Diễn tập giúp cải thiện kỹ năng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...