Kho từ › cambridge-listening › Rehearse

Rehearse ID 501010

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Diễn tập
We need to rehearse our presentation before the big meeting next week.
→ Chúng ta cần diễn tập bài thuyết trình trước cuộc họp lớn vào tuần tới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...