Kho từ › cambridge-listening › Frantically

Frantically ID 892774

B1 adv 📁 cambridge-listening IELTS
Điên cuồng
She searched frantically for her keys before leaving for the airport.
→ Cô ấy tìm kiếm điên cuồng chìa khóa của mình trước khi rời đi ra sân bay.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...