Kho từ › cambridge-listening › Frantically

Frantically

B1 adv 📁 cambridge-listening IELTS
Điên cuồng
UK /'fræntikli/ · US /'fræntikli/
In a very excited or worried way.
She searched frantically for her keys before leaving for the airport.
→ Cô ấy tìm kiếm điên cuồng chìa khóa của mình trước khi rời đi ra sân bay.
She searched frantically for her lost keys.→ Cô ấy tìm kiếm điên cuồng chìa khóa bị mất.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'frantic' (điên cuồng) và hậu tố '-ly'.
Đồng nghĩa
wildlydesperately
Collocations
frantically searchfrantically tryfrantically call
🎯 IELTS: Dùng 'frantically' để thể hiện cảm xúc mạnh trong IELTS.
Dùng để chỉ hành động vội vã, lo lắng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...