Kho từ › cambridge-listening › Hockey

Hockey

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Khúc côn cầu
UK /'hɔki/ · US /'hɔki/
A team sport played on ice with sticks and a puck.
My brother plays hockey every Saturday with his friends at the local rink.
→ Anh trai tôi chơi khúc côn cầu mỗi thứ Bảy với bạn bè tại sân băng địa phương.
Hockey is popular in many countries.→ Khúc côn cầu rất phổ biến ở nhiều quốc gia.
Đồng nghĩa
ice hockey
Collocations
hockey teamplay hockey
🎯 IELTS: Nói về thể thao trong IELTS Speaking có thể dùng từ này.
Có nhiều loại khúc côn cầu khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...