Kho từ › cambridge-listening › Hockey

Hockey ID 556473

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Khúc côn cầu
My brother plays hockey every Saturday with his friends at the local rink.
→ Anh trai tôi chơi khúc côn cầu mỗi thứ Bảy với bạn bè tại sân băng địa phương.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...