Kho từ › cambridge-listening › Stamina

Stamina

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Sức bền
UK /'stæminə/ · US /'stæminə/
The ability to sustain prolonged physical or mental effort.
Running long distances requires a lot of stamina and practice.
→ Chạy đường dài đòi hỏi rất nhiều sức bền và luyện tập.
Running a marathon requires a lot of stamina.→ Chạy marathon đòi hỏi rất nhiều sức bền.
Cấu tạo
Từ 'stam' có nguồn gốc từ sức mạnh.
Đồng nghĩa
enduranceresilience
Collocations
physical staminamental stamina
🎯 IELTS: Dùng để mô tả khả năng chịu đựng trong bài nói.
Thường dùng để nói về thể lực hoặc tinh thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...