Kho từ › cambridge-listening › Haul

Haul

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Lôi kéo
UK /hɔ:l/ · US /hɔ:l/
To pull or carry something heavy, often over a distance.
They had to haul the heavy boxes up the stairs after the move.
→ Họ phải lôi kéo những chiếc hộp nặng lên cầu thang sau khi chuyển nhà.
They had to haul the heavy boxes up the stairs.→ Họ phải lôi kéo những chiếc hộp nặng lên cầu thang.
Cấu tạo
Không có tiền tố hay hậu tố đặc biệt.
Đồng nghĩa
dragtow
Collocations
haul cargohaul away
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả hành động kéo nặng.
Dùng khi nói về việc di chuyển vật nặng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...