Kho từ › cambridge-listening › Tackle

Tackle

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Giải quyết
UK /'tækl/ · US /'tækl/
To deal with a problem or challenge.
We need to tackle the issue of waste management in our community.
→ Chúng ta cần giải quyết vấn đề quản lý chất thải trong cộng đồng của mình.
We need to tackle this issue immediately.→ Chúng ta cần giải quyết vấn đề này ngay lập tức.
Đồng nghĩa
addresshandle
Collocations
tackle a problemtackle a challenge
🎯 IELTS: Dùng 'tackle' để thể hiện sự chủ động trong giải quyết vấn đề.
Giải quyết vấn đề cần sự quyết tâm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...