Kho từ › cambridge-listening › Brilliant

Brilliant ID 708907

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Rực rỡ
The artist created a brilliant painting that captured everyone's attention.
→ Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh rực rỡ thu hút sự chú ý của mọi người.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...