Kho từ › cambridge-listening › Brilliant

Brilliant

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Rực rỡ
UK /'briljənt/ · US /'briljənt/
Very bright or excellent.
The artist created a brilliant painting that captured everyone's attention.
→ Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh rực rỡ thu hút sự chú ý của mọi người.
She had a brilliant idea for the project.→ Cô ấy có một ý tưởng rực rỡ cho dự án.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'brilliance' (sự rực rỡ).
Đồng nghĩa
radiantintelligent
Collocations
brilliant mindbrilliant performancebrilliant idea
🎯 IELTS: Sử dụng 'brilliant' để mô tả ý tưởng trong IELTS.
Dùng để khen ngợi ý tưởng hoặc khả năng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...