Kho từ › cambridge-listening › Depict

Depict

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Miêu tả
UK /di'pikt/ · US /di'pikt/
To show or describe something in a picture or story.
The book aims to depict the struggles of young people in today's society.
→ Cuốn sách nhằm miêu tả những khó khăn của giới trẻ trong xã hội ngày nay.
The artist will depict nature in her painting.→ Nghệ sĩ sẽ miêu tả thiên nhiên trong bức tranh của cô ấy.
Đồng nghĩa
illustraterepresent
Collocations
depict a scenedepict emotions
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để miêu tả hình ảnh trong IELTS Writing.
Thường dùng trong nghệ thuật và văn học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...