Kho từ › cambridge-listening › Miniature

Miniature ID 572050

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Thu nhỏ
The artist created a miniature model of the famous building for the exhibition.
→ Nghệ sĩ đã tạo ra một mô hình thu nhỏ của tòa nhà nổi tiếng cho buổi triển lãm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...