Kho từ › cambridge-listening › Miniature

Miniature

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Thu nhỏ
UK /'minjətʃə/ · US /'minjətʃə/
Very small in size or scale.
The artist created a miniature model of the famous building for the exhibition.
→ Nghệ sĩ đã tạo ra một mô hình thu nhỏ của tòa nhà nổi tiếng cho buổi triển lãm.
She has a miniature version of the Eiffel Tower.→ Cô ấy có một phiên bản thu nhỏ của tháp Eiffel.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'minutus' có nghĩa là 'nhỏ lại'.
Đồng nghĩa
tinysmall-scale
Collocations
miniature modelminiature painting
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả đồ vật trong bài viết.
Thường dùng để chỉ đồ vật nhỏ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...