Kho từ › cambridge-listening › Prominently

Prominently

B1 adv 📁 cambridge-listening IELTS
Nổi bật, đáng chú
UK /'prɔminәntli/ · US /'prɔminәntli/
In a way that is easily seen or noticed.
The new policy was prominently displayed on the university's website for all students to see.
→ Chính sách mới được hiển thị nổi bật trên trang web của trường đại học để tất cả sinh viên đều thấy.
The logo was prominently displayed on the building.→ Biểu tượng được hiển thị nổi bật trên tòa nhà.
Cấu tạo
Từ 'promin' có nghĩa là nổi bật, 'ently' là trạng từ.
Đồng nghĩa
conspicuouslynoticeably
Collocations
prominently featuredprominently displayed
🎯 IELTS: Sử dụng để làm nổi bật ý tưởng trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh sự chú ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...