Kho từ › cambridge-listening › Intrigue

Intrigue

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Hấp dẫn, thu hút
UK /in'tri:g/ · US /in'tri:g/
To attract someone's interest or curiosity.
The mystery novel intrigued me so much that I finished it in one day.
→ Cuốn tiểu thuyết bí ẩn đã hấp dẫn tôi đến nỗi tôi đã đọc xong trong một ngày.
The mystery novel intrigued many readers.→ Cuốn tiểu thuyết bí ẩn đã hấp dẫn nhiều độc giả.
Cấu tạo
Không có tiền tố hay hậu tố đặc biệt.
Đồng nghĩa
fascinatecaptivate
Collocations
intrigue someoneintriguing plot
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự thu hút trong bài viết.
Dùng khi nói về sự hấp dẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...