Kho từ › cambridge-listening › Serpent-like

Serpent-like

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Giống như con rắn
UK · US
Resembling a snake in shape or movement.
The river twisted serpent-like through the valley, creating beautiful scenery.
→ Con sông uốn lượn giống như con rắn qua thung lũng, tạo ra cảnh đẹp.
The river flowed in a serpent-like manner.→ Dòng sông chảy theo cách giống như con rắn.
Đồng nghĩa
snake-likewinding
Collocations
serpent-like movementsserpent-like shape
🎯 IELTS: Sử dụng 'serpent-like' để tạo hình ảnh sinh động trong mô tả.
Từ này thường mô tả hình dạng hoặc chuyển động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...