Kho từ › cambridge-listening › Tremendous

Tremendous

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
To lớn, phi thường
UK /tri'mendəs/ · US /tri'mendəs/
Very large or impressive.
The concert was a tremendous success, with thousands of fans attending.
→ Buổi hòa nhạc đã thành công to lớn, với hàng nghìn người hâm mộ tham dự.
The team made a tremendous effort to win the game.→ Đội đã nỗ lực to lớn để giành chiến thắng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'tremor' (rung động).
Đồng nghĩa
hugeenormous
Collocations
tremendous successtremendous impacttremendous growth
🎯 IELTS: Dùng 'tremendous' để nhấn mạnh trong IELTS.
Dùng để nhấn mạnh sự lớn lao hoặc ấn tượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...