Kho từ › cambridge-listening › Disruption

Disruption

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Sự phá vỡ
UK /dis'rʌpʃn/ · US /dis'rʌpʃn/
An interruption that causes problems or changes.
The storm caused a disruption in the train services, delaying many passengers.
→ Cơn bão đã gây ra sự phá vỡ trong dịch vụ tàu hỏa, làm chậm trễ nhiều hành khách.
The disruption affected the entire schedule.→ Sự phá vỡ đã ảnh hưởng đến toàn bộ lịch trình.
Đồng nghĩa
interruptiondisturbance
Collocations
major disruptiondisruption of services
🎯 IELTS: Nêu rõ sự phá vỡ trong các tình huống thực tế.
Thường liên quan đến công việc hoặc học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...