Kho từ › cambridge-listening › Colloquialism

Colloquialism

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Câu nói thân mật, xuồng xã
UK /kə'loukwiəlizm/ · US /kə'loukwiəlizm/
An informal expression used in conversation.
In informal conversations, people often use colloquialisms that may not be in textbooks.
→ Trong các cuộc trò chuyện không chính thức, mọi người thường sử dụng các câu nói thân mật mà có thể không có trong sách giáo khoa.
'Gonna' is a common colloquialism for 'going to'.→ 'Gonna' là một câu nói thân mật phổ biến cho 'going to'.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'colloquial' (thân mật) và hậu tố '-ism'.
Đồng nghĩa
slanginformal term
Collocations
common colloquialismregional colloquialismcolloquialism in speech
🎯 IELTS: Tránh dùng colloquialisms trong văn viết chính thức trong IELTS.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...