Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Colloquialism

/kə'loukwiəlizm/ B1 IELTS

Nghĩa

Câu nói thân mật, xuồng xã n

Định nghĩa · An informal expression used in conversation.

“In informal conversations, people often use colloquialisms that may not be in textbooks.”Trong các cuộc trò chuyện không chính thức, mọi người thường sử dụng các câu nói thân mật mà có thể không có trong sách giáo khoa.

“'Gonna' is a common colloquialism for 'going to'.”'Gonna' là một câu nói thân mật phổ biến cho 'going to'.

Đồng nghĩa slanginformal term
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'colloquial' (thân mật) và hậu tố '-ism'.

Mẹo IELTS · Tránh dùng colloquialisms trong văn viết chính thức trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...