Kho từ › cambridge-listening › Polite

Polite

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Lịch sự, lịch thiệp
UK /pə'lait/ · US /pə'lait/
Showing good manners and respect for others.
It's important to be polite when you ask someone for help or information.
→ Thật quan trọng khi lịch sự khi bạn yêu cầu ai đó giúp đỡ hoặc cung cấp thông tin.
It's polite to say thank you.→ Lịch sự là nói cảm ơn.
Đồng nghĩa
courteousrespectful
Trái nghĩa
rude
Collocations
polite behaviorbe polite
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về cách cư xử trong IELTS.
Lịch sự là rất quan trọng trong giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...