Kho từ › cambridge-listening › Preparation

Preparation

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Sự chuẩn bị
UK /,prepə'reiʃn/ · US /,prepə'reiʃn/
The act of getting ready for something.
Good preparation is key to doing well in your exams next week.
→ Sự chuẩn bị tốt là chìa khóa để làm tốt trong các kỳ thi của bạn vào tuần tới.
Preparation is key to success in exams.→ Sự chuẩn bị là chìa khóa cho thành công trong kỳ thi.
Cấu tạo
Từ 'prepare' kết hợp với hậu tố '-ation'.
Đồng nghĩa
readinessarrangement
Collocations
make preparationpreparation for an event
Họ từ
prepare (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chuẩn bị.
Dùng khi nói về sự chuẩn bị cho sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...