Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Preparation

/,prepə'reiʃn/ B1 IELTS

Nghĩa

Sự chuẩn bị n

Định nghĩa · The act of getting ready for something.

“Good preparation is key to doing well in your exams next week.”Sự chuẩn bị tốt là chìa khóa để làm tốt trong các kỳ thi của bạn vào tuần tới.

“Preparation is key to success in exams.”Sự chuẩn bị là chìa khóa cho thành công trong kỳ thi.

Đồng nghĩa readinessarrangement
Họ từ prepare (v)
Cấu tạoTừ 'prepare' kết hợp với hậu tố '-ation'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chuẩn bị.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự chuẩn bị cho sự kiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...