EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Frustrated
Frustrated
B1
adj
📁 cambridge-listening
IELTS
Bực bội, chán nản
UK /frʌ'streitid/
·
US /frʌ'streitid/
Feeling annoyed or disappointed.
I felt frustrated when I couldn't understand the instructions for the project.
→ Tôi cảm thấy bực bội khi không thể hiểu được hướng dẫn cho dự án.
He was frustrated by the lack of progress.
→ Anh ấy cảm thấy bực bội vì thiếu tiến triển.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'frustrate' (làm thất vọng) và hậu tố '-ed'.
Đồng nghĩa
annoyed
discontented
Collocations
frustrated with
frustrated by
frustrated attempt
🎯
IELTS:
Sử dụng 'frustrated' để mô tả cảm xúc trong IELTS.
Dùng để diễn tả cảm xúc tiêu cực.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 1
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...