Mass Stranding
Nghĩa
Định nghĩa · A situation where many animals are trapped together.
“The mass stranding of dolphins on the beach surprised many local residents.”Việc mắc kẹt hang loạt của cá heo trên bãi biển đã khiến nhiều cư dân địa phương ngạc nhiên.
“The mass stranding of whales shocked everyone.”Sự mắc kẹt hang loạt của cá voi đã gây sốc cho mọi người.
Mẹo IELTS · Nói về sự kiện tự nhiên có thể dùng từ này.
Ghi chú · Thường xảy ra ở bờ biển.