Kho từ › cambridge-listening › Mass Stranding

Mass Stranding

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Mắc kẹt hang loạt
UK · US
A situation where many animals are trapped together.
The mass stranding of dolphins on the beach surprised many local residents.
→ Việc mắc kẹt hang loạt của cá heo trên bãi biển đã khiến nhiều cư dân địa phương ngạc nhiên.
The mass stranding of whales shocked everyone.→ Sự mắc kẹt hang loạt của cá voi đã gây sốc cho mọi người.
Đồng nghĩa
beached animals
Collocations
mass stranding eventprevent mass stranding
🎯 IELTS: Nói về sự kiện tự nhiên có thể dùng từ này.
Thường xảy ra ở bờ biển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...