Kho từ › cambridge-listening › Humpback Whale

Humpback Whale

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Cá voi lưng gù
UK · US
A large marine mammal with a distinctive hump on its back.
The humpback whale is known for its beautiful songs and acrobatic breaches.
→ Cá voi lưng gù nổi tiếng với những bài hát đẹp và những cú nhảy ngoạn mục.
The humpback whale is known for its acrobatic breaches.→ Cá voi lưng gù nổi tiếng với những cú nhảy ngoạn mục.
Đồng nghĩa
whalemarine giant
Collocations
humpback whale populationhumpback whale songs
🎯 IELTS: Dùng để minh họa về động vật biển trong bài viết.
Thường được nhắc đến trong bảo tồn động vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...