Kho từ › cambridge-listening › Toxin

Toxin

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Độc tố
UK /'tɔksin/ · US /'tɔksin/
A poisonous substance that can harm living things.
Some plants produce a toxin that can be harmful to animals and humans.
→ Một số cây sản xuất độc tố có thể gây hại cho động vật và con người.
The toxin in the plant can be dangerous if ingested.→ Độc tố trong cây có thể nguy hiểm nếu nuốt phải.
Cấu tạo
Không có tiền tố hay hậu tố đặc biệt.
Đồng nghĩa
poisonvenom
Collocations
toxic substancebiological toxin
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe hoặc môi trường.
Dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...