Kho từ › cambridge-listening › Prey

Prey

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Con mồi
UK /prei/ · US /prei/
An animal or creature that is hunted for food.
Lions often hunt for their prey during the early morning hours when it is cooler.
→ Sư tử thường săn mồi vào những giờ sáng sớm khi thời tiết mát mẻ.
The lion is a predator that hunts its prey.→ Sư tử là động vật ăn thịt săn con mồi của nó.
Đồng nghĩa
victimtarget
Collocations
hunt preycatch prey
🎯 IELTS: Sử dụng 'prey' để mô tả mối quan hệ trong tự nhiên.
Con mồi thường là mục tiêu của động vật ăn thịt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...