Prey
Nghĩa
Định nghĩa · An animal or creature that is hunted for food.
“Lions often hunt for their prey during the early morning hours when it is cooler.”Sư tử thường săn mồi vào những giờ sáng sớm khi thời tiết mát mẻ.
“The lion is a predator that hunts its prey.”Sư tử là động vật ăn thịt săn con mồi của nó.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'prey' để mô tả mối quan hệ trong tự nhiên.
Ghi chú · Con mồi thường là mục tiêu của động vật ăn thịt.