EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Ashore
Ashore
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Trên bờ, trôi dạt vào bờ
UK /ə'ʃɔ:/
·
US /ə'ʃɔ:/
On land, not in the water.
After the storm, the boat washed ashore and the crew was safe.
→ Sau cơn bão, chiếc thuyền trôi dạt vào bờ và đoàn thủy thủ đã an toàn.
The ship came ashore after the storm.
→ Con tàu đã cập bờ sau cơn bão.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'a' (trên) và 'shore' (bờ).
Đồng nghĩa
land
beach
Collocations
come ashore
go ashore
wash ashore
🎯
IELTS:
Sử dụng 'ashore' để mô tả vị trí trong IELTS.
Dùng để chỉ vị trí trên bờ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 1
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...