Ashore
Nghĩa
Định nghĩa · On land, not in the water.
“After the storm, the boat washed ashore and the crew was safe.”Sau cơn bão, chiếc thuyền trôi dạt vào bờ và đoàn thủy thủ đã an toàn.
“The ship came ashore after the storm.”Con tàu đã cập bờ sau cơn bão.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'ashore' để mô tả vị trí trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ vị trí trên bờ.