Kho từ › cambridge-listening › Ashore

Ashore

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Trên bờ, trôi dạt vào bờ
UK /ə'ʃɔ:/ · US /ə'ʃɔ:/
On land, not in the water.
After the storm, the boat washed ashore and the crew was safe.
→ Sau cơn bão, chiếc thuyền trôi dạt vào bờ và đoàn thủy thủ đã an toàn.
The ship came ashore after the storm.→ Con tàu đã cập bờ sau cơn bão.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'a' (trên) và 'shore' (bờ).
Đồng nghĩa
landbeach
Collocations
come ashorego ashorewash ashore
🎯 IELTS: Sử dụng 'ashore' để mô tả vị trí trong IELTS.
Dùng để chỉ vị trí trên bờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...