Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Ashore

/ə'ʃɔ:/ B1 IELTS

Nghĩa

Trên bờ, trôi dạt vào bờ n

Định nghĩa · On land, not in the water.

“After the storm, the boat washed ashore and the crew was safe.”Sau cơn bão, chiếc thuyền trôi dạt vào bờ và đoàn thủy thủ đã an toàn.

“The ship came ashore after the storm.”Con tàu đã cập bờ sau cơn bão.

Đồng nghĩa landbeach
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'a' (trên) và 'shore' (bờ).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'ashore' để mô tả vị trí trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ vị trí trên bờ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...