Kho từ › cambridge-listening › Chase

Chase

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Đuổi theo
UK /tʃeis/ · US /tʃeis/
The act of pursuing someone or something.
The dog loves to chase after the ball in the park every afternoon.
→ Chú chó thích đuổi theo quả bóng trong công viên mỗi buổi chiều.
He went on a chase to catch the thief.→ Anh ấy đã đuổi theo để bắt kẻ trộm.
Đồng nghĩa
pursuithunt
Collocations
high-speed chasechase after
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả hành động trong IELTS.
Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...