Chase
Nghĩa
Định nghĩa · The act of pursuing someone or something.
“The dog loves to chase after the ball in the park every afternoon.”Chú chó thích đuổi theo quả bóng trong công viên mỗi buổi chiều.
“He went on a chase to catch the thief.”Anh ấy đã đuổi theo để bắt kẻ trộm.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả hành động trong IELTS.
Ghi chú · Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.