Rescue
Nghĩa
Định nghĩa · To save someone from a dangerous or difficult situation.
“The firefighters worked hard to rescue the cat stuck in the tree.”Những người lính cứu hỏa đã làm việc chăm chỉ để giải cứu con mèo mắc kẹt trên cây.
“The firefighters worked hard to rescue the trapped people.”Lính cứu hỏa đã làm việc chăm chỉ để giải cứu những người bị mắc kẹt.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện hành động cứu giúp trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng trong tình huống khẩn cấp.