Kho từ › cambridge-listening › Rescue

Rescue

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Giải cứu
UK /'reskju:/ · US /'reskju:/
To save someone from a dangerous or difficult situation.
The firefighters worked hard to rescue the cat stuck in the tree.
→ Những người lính cứu hỏa đã làm việc chăm chỉ để giải cứu con mèo mắc kẹt trên cây.
The firefighters worked hard to rescue the trapped people.→ Lính cứu hỏa đã làm việc chăm chỉ để giải cứu những người bị mắc kẹt.
Đồng nghĩa
saveretrieve
Collocations
rescue operationrescue mission
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện hành động cứu giúp trong bài nói.
Thường dùng trong tình huống khẩn cấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...