Kho từ › cambridge-listening › Discuss

Discuss

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Thảo luận
UK /dis'kʌs/ · US /dis'kʌs/
To talk about something with others to exchange ideas.
In our meeting, we will discuss the new project and its potential challenges.
→ Trong cuộc họp của chúng ta, chúng ta sẽ thảo luận về dự án mới và những thách thức tiềm năng.
Let's discuss our plans for the weekend.→ Hãy thảo luận về kế hoạch của chúng ta cho cuối tuần.
Đồng nghĩa
talk aboutdebate
Collocations
discuss ideasdiscuss issues
🎯 IELTS: Sử dụng 'discuss' để thể hiện sự hợp tác trong bài nói.
Thảo luận giúp mở rộng quan điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...