Kho từ › cambridge-listening › Relocate

Relocate

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Tái định cư
UK /ri:'lәukeit/ · US /ri:'lәukeit/
To move to a new place to live or work.
The company plans to relocate its headquarters to a larger city next year.
→ Công ty dự định tái định cư trụ sở chính của mình đến một thành phố lớn hơn vào năm tới.
They plan to relocate to a bigger house.→ Họ dự định tái định cư vào một ngôi nhà lớn hơn.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 're-' (lại) và 'locate' (định vị).
Đồng nghĩa
movetransfer
Collocations
relocate businessrelocate familyrelocate office
🎯 IELTS: Sử dụng 'relocate' để mô tả chuyển chỗ ở trong IELTS.
Dùng khi nói về việc chuyển địa điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...