Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Relocate

/ri:'lәukeit/ B1 IELTS

Nghĩa

Tái định cư v

Định nghĩa · To move to a new place to live or work.

“The company plans to relocate its headquarters to a larger city next year.”Công ty dự định tái định cư trụ sở chính của mình đến một thành phố lớn hơn vào năm tới.

“They plan to relocate to a bigger house.”Họ dự định tái định cư vào một ngôi nhà lớn hơn.

Đồng nghĩa movetransfer
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 're-' (lại) và 'locate' (định vị).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'relocate' để mô tả chuyển chỗ ở trong IELTS.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc chuyển địa điểm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...