EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Relocate
Relocate
B1
v
📁 cambridge-listening
IELTS
Tái định cư
UK /ri:'lәukeit/
·
US /ri:'lәukeit/
To move to a new place to live or work.
The company plans to relocate its headquarters to a larger city next year.
→ Công ty dự định tái định cư trụ sở chính của mình đến một thành phố lớn hơn vào năm tới.
They plan to relocate to a bigger house.
→ Họ dự định tái định cư vào một ngôi nhà lớn hơn.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 're-' (lại) và 'locate' (định vị).
Đồng nghĩa
move
transfer
Collocations
relocate business
relocate family
relocate office
🎯
IELTS:
Sử dụng 'relocate' để mô tả chuyển chỗ ở trong IELTS.
Dùng khi nói về việc chuyển địa điểm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 2
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...