Kho từ › cambridge-listening › Cramp

Cramp

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Bó buộc; chuột rút
UK /kræmp/ · US /kræmp/
To tighten or restrict movement, often painfully.
I often get a cramp in my leg after exercising for a long time.
→ Tôi thường bị chuột rút ở chân sau khi tập thể dục trong thời gian dài.
He started to cramp during the race.→ Anh ấy bắt đầu bị chuột rút trong cuộc đua.
Đồng nghĩa
tightenrestrict
Collocations
muscle crampcramp style
🎯 IELTS: Nói về sức khỏe có thể dùng từ này.
Thường xảy ra khi tập thể dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...