EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Out of date
Out of date
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Hết hạn, quá hạn
UK /'autəv'deit/
·
US /'autəv'deit/
No longer valid or current; outdated.
The information in this report is out of date and needs to be updated.
→ Thông tin trong báo cáo này đã hết hạn và cần được cập nhật.
The software is out of date and needs updating.
→ Phần mềm đã hết hạn và cần được cập nhật.
Cấu tạo
Cụm từ 'out' và 'date' chỉ tình trạng hết hạn.
Đồng nghĩa
obsolete
expired
Collocations
out of date information
out of date technology
🎯
IELTS:
Sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết của cập nhật.
Dùng để chỉ thông tin không còn chính xác.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 2
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...