Out of date
Nghĩa
Định nghĩa · No longer valid or current; outdated.
“The information in this report is out of date and needs to be updated.”Thông tin trong báo cáo này đã hết hạn và cần được cập nhật.
“The software is out of date and needs updating.”Phần mềm đã hết hạn và cần được cập nhật.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết của cập nhật.
Ghi chú · Dùng để chỉ thông tin không còn chính xác.