Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Out of date

/ˈaʊt əv ˈdeɪt/ B1 IELTS

Nghĩa

Hết hạn, quá hạn n

Định nghĩa · No longer valid or current; outdated.

“The information in this report is out of date and needs to be updated.”Thông tin trong báo cáo này đã hết hạn và cần được cập nhật.

“The software is out of date and needs updating.”Phần mềm đã hết hạn và cần được cập nhật.

Đồng nghĩa obsoleteexpired
Cấu tạoCụm từ 'out' và 'date' chỉ tình trạng hết hạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết của cập nhật.

Ghi chú · Dùng để chỉ thông tin không còn chính xác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...