Kho từ › cambridge-listening › Out of date

Out of date

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Hết hạn, quá hạn
UK /'autəv'deit/ · US /'autəv'deit/
No longer valid or current; outdated.
The information in this report is out of date and needs to be updated.
→ Thông tin trong báo cáo này đã hết hạn và cần được cập nhật.
The software is out of date and needs updating.→ Phần mềm đã hết hạn và cần được cập nhật.
Cấu tạo
Cụm từ 'out' và 'date' chỉ tình trạng hết hạn.
Đồng nghĩa
obsoleteexpired
Collocations
out of date informationout of date technology
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết của cập nhật.
Dùng để chỉ thông tin không còn chính xác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...