Kho từ › cambridge-listening › Laminate

Laminate

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Cán mỏng, ép mỏng
UK /'læmineit/ · US /'læmineit/
To cover or protect something with a thin layer.
We need to laminate these documents to protect them from damage.
→ Chúng ta cần cán mỏng những tài liệu này để bảo vệ chúng khỏi hư hỏng.
We need to laminate these documents for protection.→ Chúng ta cần cán mỏng những tài liệu này để bảo vệ.
Đồng nghĩa
coatoverlay
Collocations
laminate sheetslaminate flooring
🎯 IELTS: Dùng để mô tả cách bảo quản tài liệu.
Thường dùng trong văn phòng hoặc trường học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...