Laminate
Nghĩa
Định nghĩa · To cover or protect something with a thin layer.
“We need to laminate these documents to protect them from damage.”Chúng ta cần cán mỏng những tài liệu này để bảo vệ chúng khỏi hư hỏng.
“We need to laminate these documents for protection.”Chúng ta cần cán mỏng những tài liệu này để bảo vệ.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả cách bảo quản tài liệu.
Ghi chú · Thường dùng trong văn phòng hoặc trường học.