Expertise
Nghĩa
Định nghĩa · Specialized knowledge or skill in a particular area.
“Her expertise in marketing helped the company grow quickly last year.”Chuyên môn của cô ấy trong lĩnh vực tiếp thị đã giúp công ty phát triển nhanh chóng năm ngoái.
“Her expertise in marketing is impressive.”Chuyên môn của cô ấy trong lĩnh vực tiếp thị rất ấn tượng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'expertise' để thể hiện kiến thức trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ kỹ năng chuyên môn.