EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Expertise
Expertise
B1
v
📁 cambridge-listening
IELTS
Chuyên môn
UK /,ekspə'ti:z/
·
US /,ekspə'ti:z/
Specialized knowledge or skill in a particular area.
Her expertise in marketing helped the company grow quickly last year.
→ Chuyên môn của cô ấy trong lĩnh vực tiếp thị đã giúp công ty phát triển nhanh chóng năm ngoái.
Her expertise in marketing is impressive.
→ Chuyên môn của cô ấy trong lĩnh vực tiếp thị rất ấn tượng.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'expert' (chuyên gia) và hậu tố '-ise'.
Đồng nghĩa
skill
knowledge
Collocations
expertise in
demonstrate expertise
lack expertise
🎯
IELTS:
Sử dụng 'expertise' để thể hiện kiến thức trong IELTS.
Dùng để chỉ kỹ năng chuyên môn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 2
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...