Kho từ › cambridge-listening › Competitive

Competitive

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Tính cạnh tranh
UK /kəm'petitiv/ · US /kəm'petitiv/
Having a strong desire to win or be the best.
The job market is very competitive, so you need to stand out.
→ Thị trường việc làm rất cạnh tranh, vì vậy bạn cần nổi bật.
She is very competitive in sports.→ Cô ấy rất có tính cạnh tranh trong thể thao.
Đồng nghĩa
ambitiousrivalrous
Trái nghĩa
uncompetitive
Collocations
competitive marketcompetitive advantage
🎯 IELTS: Nói về tính cạnh tranh trong lĩnh vực bạn chọn.
Thường dùng để miêu tả tính cách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...