Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

A short life-span

B1 IELTS

Nghĩa

Tuổi thọ ngắn n

Định nghĩa · A period of time that is very short.

“Some electronic devices have a short life-span and need to be replaced often.”Một số thiết bị điện tử có tuổi thọ ngắn và cần được thay thế thường xuyên.

“Some insects have a short life-span.”Một số loài côn trùng có tuổi thọ ngắn.

Cấu tạoCụm từ 'short' và 'life-span' chỉ thời gian sống.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nói về sự bền vững trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả sinh vật hoặc sản phẩm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...