Kho từ › cambridge-listening › A short life-span

A short life-span

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Tuổi thọ ngắn
UK · US
A period of time that is very short.
Some electronic devices have a short life-span and need to be replaced often.
→ Một số thiết bị điện tử có tuổi thọ ngắn và cần được thay thế thường xuyên.
Some insects have a short life-span.→ Một số loài côn trùng có tuổi thọ ngắn.
Cấu tạo
Cụm từ 'short' và 'life-span' chỉ thời gian sống.
Đồng nghĩa
brief durationshort-lived
Collocations
short life-span of speciesshort life-span of products
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về sự bền vững trong bài viết.
Thường dùng để mô tả sinh vật hoặc sản phẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...