EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › A short life-span
A short life-span
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Tuổi thọ ngắn
UK
·
US
A period of time that is very short.
Some electronic devices have a short life-span and need to be replaced often.
→ Một số thiết bị điện tử có tuổi thọ ngắn và cần được thay thế thường xuyên.
Some insects have a short life-span.
→ Một số loài côn trùng có tuổi thọ ngắn.
Cấu tạo
Cụm từ 'short' và 'life-span' chỉ thời gian sống.
Đồng nghĩa
brief duration
short-lived
Collocations
short life-span of species
short life-span of products
🎯
IELTS:
Sử dụng để nói về sự bền vững trong bài viết.
Thường dùng để mô tả sinh vật hoặc sản phẩm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 2
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...