A short life-span
Nghĩa
Định nghĩa · A period of time that is very short.
“Some electronic devices have a short life-span and need to be replaced often.”Một số thiết bị điện tử có tuổi thọ ngắn và cần được thay thế thường xuyên.
“Some insects have a short life-span.”Một số loài côn trùng có tuổi thọ ngắn.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nói về sự bền vững trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả sinh vật hoặc sản phẩm.