Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Disadvantage

/,disəd'vɑ:ntidʤ/ B1 IELTS

Nghĩa

Nhược điểm n

Định nghĩa · A disadvantage is a condition that makes something less favorable.

“One disadvantage of living in a big city is the high cost of living.”Một nhược điểm của việc sống ở thành phố lớn là chi phí sinh hoạt cao.

“The lack of experience is a disadvantage in this job.”Thiếu kinh nghiệm là một nhược điểm trong công việc này.

Mẹo IELTS · Dùng 'disadvantage' để chỉ ra vấn đề trong luận điểm.

Ghi chú · Nhược điểm cần được khắc phục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...