Kho từ › cambridge-listening › Disadvantage

Disadvantage

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Nhược điểm
UK /,disəd'vɑ:ntidʤ/ · US /,disəd'vɑ:ntidʤ/
A disadvantage is a condition that makes something less favorable.
One disadvantage of living in a big city is the high cost of living.
→ Một nhược điểm của việc sống ở thành phố lớn là chi phí sinh hoạt cao.
The lack of experience is a disadvantage in this job.→ Thiếu kinh nghiệm là một nhược điểm trong công việc này.
Đồng nghĩa
drawbackhandicap
Collocations
face a disadvantageovercome disadvantages
🎯 IELTS: Dùng 'disadvantage' để chỉ ra vấn đề trong luận điểm.
Nhược điểm cần được khắc phục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...